10- 2010 Honda Civic Coups

|
Giá bán tham khảo |
15.455 USD |
|
Động cơ |
4 xilanh |
|
Dung tích (cc) |
1799 |
|
Công suất (mã lực) |
140 |
|
Mô men xoắn cực đại (lb-ft) |
128 |
|
Số người ngồi |
5 |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) |
9,4 (thành phố)- 6,5 (xa lộ) |
9- 2010 Toyota Corolla

|
Giá bán tham khảo |
15.450 USD |
|
Động cơ |
Động cơ xăng I4 |
|
Dung tích |
1.8L/110 |
|
Số người ngồi |
5 |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) |
6 |
|
Kiểu xe |
Sedan 4 cửa |
8- 2010 Honda Fit Sport

|
Giá bán tham khảo |
14.900 USD |
|
Động cơ |
4 xilanh |
|
Dung tích (cc) |
1497 |
|
Công suất (mã lực) |
117 |
|
Số người ngồi |
5 |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) |
8,4 (thành phố)- 6,7 (xa lộ) |
|
Trang bị |
hệ thống âm thanh hiện đại, tiếp sóng AM/FM/CD |
7- 2010 Kia Forte

|
Giá bán tham khảo |
14.900 USD |
|
Động cơ xăng |
I4 |
|
Dung tích |
2.0L/122 |
|
Trang bị |
Hệ dẫn động cầu trước |
|
Kích thước bánh xe |
15 x 5.5 inch đến 16 x 6 inch |
|
Số người ngồi |
5 |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (lít/100km) |
6,5 |
|
Kiểu xe |
sedan 4 chỗ |
6- 2010 Suzuki SX4

|
Giá bán tham khảo |
13.359 USD |
|
Trang bị |
Hệ dẫn động cầu trước |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (lít/100km) |
7,8 |
|
Công suất (mã lực) |
150 |
|
Mô men xoắn cực đại (lb-ft) |
140 |
|
Số người ngồi |
5 |
5- 2010 Kia Soul

|
Giá bán tham khảo |
13.300 USD |
|
Động cơ xăng |
I4 |
|
Dung tích |
2.0L/120 |
|
Trang bị |
Hệ dẫn động cầu trước |
|
Nội thất |
Cụm điều khiển 3 núm, dàn stereo CD MP3, ghế sau gập 60/40. |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (lít/100km) |
8 |
|
Kiểu xe |
Wagon |
|
Số người ngồi |
5 |
4- 2010 Toyota Yaris

|
Giá bán tham khảo |
12.605 USD |
|
Động cơ |
1.5L DOHC 16-valve VVT-i 4xilanh |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) và nồng độ khí thải CO2 (g/km) |
5- 117,4 |
|
Hộp số |
5 cấp |
|
Model |
Base, Luna, new Yaris 2010 và Sol |
|
Trang bị |
Hệ thống dẫn động 4 bánh |
|
Kích thước bánh xe |
P175/65R14 & P185/60R15 |
|
Số người ngồi |
5 |
3- 2010 Chevrolet Aveo

|
Giá bán tham khảo |
11.965 USD |
|
Động cơ |
1.6L I4 |
|
Công suất (mã lực) |
108 |
|
Mô men xoắn cực đại (lb-ft) |
105 |
|
Trang bị |
Hộp số tay 5 cấp |
|
Location |
Korea |
|
Kích thước bánh xe |
P175/65R14 & P185/60R15 |
|
Đặc điểm nổi bật |
Màu xanh phủ dọc táp-lô, bậu cửa trước- sau, vành vô-lăng, cần số, phanh, ghế xe và thậm chí cả thảm lót sàn |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) thành phố- xa lộ |
8,7/6,9 |
|
Số người ngồi |
5 |
2- 2010 Nissan Versa

|
Giá bán tham khảo |
9.990 USD |
|
Động cơ |
1.6L I4 |
|
Công suất (mã lực) |
107 |
|
Mô men xoắn cực đại (lb-ft) |
111 |
|
Trang bị |
Hộp số tay 5 cấp và hệ thống dẫn động cầu trước |
|
Nơi sản xuất |
Mexico |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (lít/100km) |
8,1 |
|
Số người ngồi |
5 |
1- 2010 Hyundai Accent

|
Giá tham khảo |
9.970 USD |
|
Động cơ |
1.6L I4 |
|
Công suất (mã lực) |
110 |
|
Mô men xoắn cực đại (lb-ft) |
106 |
|
Trang bị |
Hệ thống dẫn động cầu trước |
|
Những tiện nghi hiện đại |
Cụm đồng hồ đèn nền màu xanh,cổng iPod/USB, giắc cắm âm thanh ở tất cả các phiên bản, hệ thống kiểm soát hành trình và cửa sổ trời... |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) |
7,1- 6,5 |
|
Số người ngồi |
5 |
Mars
(Theo thegioioto)
|